Cả bu lông ASTM A490 và ASTM A325 đều là loại bu lông lục giác chịu lực nặng dùng trong kết cấu.bu lôngBạn có biết sự khác biệt giữa ASTM A490 và ASTM A325 không? Hôm nay, chúng ta hãy cùng tìm hiểu về điều đó.
Câu trả lời đơn giản là bu lông lục giác chịu tải nặng ASTM A490 có yêu cầu về độ bền cao hơn so với bu lông lục giác chịu tải nặng A325. Bu lông A325 có độ bền kéo tối thiểu là 120ksi, trong khi bu lông A490 có phạm vi độ bền kéo từ 150-173ksi.
Ngoài ra, còn có một số điểm khác biệt khác giữa A490 và A325.
Thành phần vật liệu
- Bu lông kết cấu A325 được làm từ thép cacbon trung bình cường độ cao, và là loại bu lông phổ biến nhất trong xây dựng.
- Bu lông kết cấu A490 được làm từ thép cường độ cao đã qua xử lý nhiệt.
- Bu lông kết cấu A325 có thể được sử dụng.mạ kẽm nhúng nóngvà thường được tìm thấy với lớp phủ đó. Bu lông mạ kẽm A325 được ưa chuộng nhờ đặc tính chống ăn mòn của chúng.
- Bu lông kết cấu A490 có độ bền cao hơn, do đó không thể mạ kẽm nhúng nóng. Vì độ bền kéo cao, bu lông A490 có nguy cơ bị giòn hydro do quá trình mạ kẽm. Điều này có thể dẫn đến hỏng bu lông sớm và làm giảm độ bền kết cấu.
Lớp phủ
Cấu hình
Cả bu lông A3125 và A325 đều thuộc tiêu chuẩn ASTM F490 và được sử dụng đặc biệt cho bu lông kết cấu. Thông thường, bu lông kết cấu là loại bu lông lục giác chịu tải nặng hoặc bu lông điều chỉnh lực căng, thường ngắn hơn về chiều dài, ngắn hơn chiều dài ren trung bình và không được giảm đường kính thân bu lông.
Theo quy định thông thường, một số trường hợp ngoại lệ được cho phép. Trước năm 2016, ASTM A325 và ASTM A490 là hai tiêu chuẩn riêng biệt. Sau đó, chúng đã được phân loại lại thành các loại trong tiêu chuẩn F3125. Ban đầu, bu lông A325 và A490 phải có đầu lục giác dày và không được phép có cấu hình nào khác. Ngoài ra, chiều dài ren ngắn không được thay đổi.
Tuy nhiên, theo tiêu chuẩn F3125 mới, mọi kiểu đầu vít đều được cho phép và chiều dài ren có thể thay đổi. Những thay đổi so với cấu hình A325 và A490 thông thường được chỉ định bằng cách thêm chữ “S” vào ký hiệu độ dốc cố định trên đầu vít.
Một điểm khác biệt nữa về chiều dài ren là bu lông A325 được sản xuất hàng loạt với phiên bản ren toàn phần, miễn là chiều dài của chúng không quá bốn đường kính. Loại bu lông này thường được gọi là A325T. Phiên bản ren toàn phần của bu lông A325 này không có sẵn cho bu lông A490.
Kiểm tra
Bu lông mạ kẽm A325 được mua kèm đai ốc và vòng đệm cứng phải được kiểm tra khả năng chịu lực xoay. Kiểm tra khả năng chịu lực xoay đảm bảo cụm bu lông có khả năng tạo ra lực kẹp thích hợp. Để vượt qua bài kiểm tra, cụm bu lông phải đạt được số vòng quay tối thiểu và đạt được lực căng cần thiết trước khi bị hỏng, điều này phụ thuộc vào đường kính và chiều dài của bu lông mạ kẽm A325. Vì bu lông A490 không thể mạ kẽm nên bài kiểm tra này không áp dụng.
Tất cả các bu lông A490 đều phải vượt qua bài kiểm tra từ tính. Bài kiểm tra này được sử dụng để đảm bảo không có khuyết tật hoặc vết nứt dưới bề mặt trong thép của bu lông A490. Bài kiểm tra này không bắt buộc đối với bu lông A325.
ASTM A490
Tóm lại
Cuối cùng, kỹ sư của bạn sẽ chỉ định loại bu lông kết cấu F3125 nào bạn cần sử dụng, nhưng điều quan trọng là phải hiểu sự khác biệt giữa mác A325 và A490. Mác A490 mạnh hơn mác A325, nhưng độ bền không phải là yếu tố duy nhất quyết định chất lượng của bu lông. Bu lông A490 không thể mạ kẽm nhúng nóng hoặc mạ kẽm cơ học. Mác A325 không mạnh bằng, nhưng là loại bu lông có giá thành thấp hơn và có thể được mạ kẽm để tránh ăn mòn.

Thời gian đăng bài: 31 tháng 1 năm 2024





